VIDEO HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ DEMO IN THỬ SẢN PHẨM POSTEK G3106
Download Driver: CLICK HERE
Máy in mã vạch POSTEK G3106
– Máy inmã vạch G3106 được thiết kế công nghệ in Nhiệt gián tiếp và trực tiếp
– Độ phân giải: 300dpi (11.8dot/mm)
– Tốc độ in: 6inch/s
– Độ dài mã vạch: 5mm - 1016mm.
– Chuẩn mã vạch: 1D bacrode: Code 39, Code 128, UCC/EAN-128, EAN-13/8, UPC-A/E 2 of 5 add on,Code 93, Interleave 2 of 5, Industrial 2 of 5, Matrix 2 of 5, Codabar and China Post. 2D barcode: PDF 417, Data-Matrix, QR Code and MaxiCode.
– Kết nối: USB,RS232,LAN
– Kèm phần mềm in mã vạch.
– Hỗ trợ hệ điều hành: Windows.
– Độ dài ribbon: 300m
Đặc tính kỹ thuật
Download Driver: CLICK HERE
Máy in mã vạch POSTEK G3106
– Máy inmã vạch G3106 được thiết kế công nghệ in Nhiệt gián tiếp và trực tiếp
– Độ phân giải: 300dpi (11.8dot/mm)
– Tốc độ in: 6inch/s
– Độ dài mã vạch: 5mm - 1016mm.
– Chuẩn mã vạch: 1D bacrode: Code 39, Code 128, UCC/EAN-128, EAN-13/8, UPC-A/E 2 of 5 add on,Code 93, Interleave 2 of 5, Industrial 2 of 5, Matrix 2 of 5, Codabar and China Post. 2D barcode: PDF 417, Data-Matrix, QR Code and MaxiCode.
– Kết nối: USB,RS232,LAN
– Kèm phần mềm in mã vạch.
– Hỗ trợ hệ điều hành: Windows.
– Độ dài ribbon: 300m
Đặc tính kỹ thuật
| Phương pháp in | In nhiệt trực tiếp và gián tiếp |
| Độ phân giải in | 300 dpi (11.8 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 6ips |
| Chiều rộng bản in tối đa | 4.17 inch (106 mm) |
| Chiều dài bản in tối đa | 157 inch (4000 mm) |
| Bộ nhớ | 8MB FLASH ROM, 16MB SDRAM |
| Phương tiện truyền thông | Roll-feed, die-cut, continuous, fan-fold, tags, tickets in plain paper or thermal paper. Width: 4.3″(110 mm) max., 0.98″(25 mm) min. Supply roll: OD 6″(152 mm) max, ID 1″(25.4 mm) min |
| Wax, Wax/ Resin, Resin Cuộn Ribbon: OD 2.75 inch (70 mm) max, ID 1 inch (25.4 mm) core Chiều rộng tối đa: 110 mm, chiều dài tối đa: 300m | |
| Tích hợp 5 phông chữ trong ASCII, tùy chọn ngôn ngữ đa phông chữ | |
| Phẩn mềm | Win95/ 98/ ME/ XP/ NT/ 2000/ 2003/ Vista |
| Các loại mã vạch | Mã vạch 1D: Code39, Code93, Code/ subet A, B, C, Codabar, Interleave 2 5, |
| Giao diện | Serial RS-232, USB 2.0, kết nối 100/100M Ethernet, Parallel Centronics |
| Nhiệt độ | 32ºF ~ 104ºF (0ºC~40ºC) |
| Độ ẩm | 5% ~ 85% không ngưng tụ |
| Nguồn điện | 24VDC, 2.5A |
| Kích thuớc | 256 x 329 x 200 mm |
| Trọng lượng | 3.5 kg |






































