Thông số kỹ thuật Q3000-Pogopin
- Bộ xử lý (Processor): Tần số chính 1.1GHz, bộ nhớ 64MB
- Pin (Battery): Pin rời dung lượng 6700mAh, thời gian chờ >70 giờ (trong trạng thái kết nối Bluetooth)
- Nút bấm (Button): Nút kích hoạt (Trigger), nút nguồn (Power), nút chuyển chế độ (Mode), nút Bluetooth
- Giao tiếp (Communication): Cổng USB Type-C, Pogopin
- Mô-đun RFID (RFID Engine): Chip dòng IMPINJ Ex10
- Giao thức RFID (Air Interface Protocol): ISO18000-6C / EPC Class1 Gen2 V2, hỗ trợ Gen2X
- Tần số hoạt động (Frequency):
- 920MHz ~ 925MHz
- 902MHz ~ 928MHz
- 865MHz ~ 868MHz
- Ăng-ten (Antenna): Ăng-ten phân cực tròn (Circular Polarized)
- Khoảng cách đọc RFID (Scan Distance): Lên đến 30m (với tem trắng NXP UCODE 9 kích thước 85 × 54mm)
- Lưu trữ chế độ Batch: 100.000 thẻ RFID
- Kiểm tra độ bền rung/lắc (Tumbling Test): 500 chu kỳ (tương đương 1.000 lần rơi ở độ cao 0,5m)
- Khả năng chống rơi (Drop Specification): Chịu được nhiều lần rơi từ độ cao 1,5m xuống nền bê tông
- Cấp bảo vệ (Protection Level): IP65
- Chống tĩnh điện (ESD):
- ±15kV phóng điện qua không khí
- ±8kV phóng điện tiếp xúc
- SDK: Hỗ trợ Android / iOS
- Ngôn ngữ phát triển (Development Languages): Java, Swift
- Công cụ phát triển (Development Tools): Eclipse, Android Studio, Xcode
Tùy chọn máy quét mã vạch (Barcode - Optional)
- Hỗ trợ mã vạch: Quét mã vạch 1D và 2D
- Độ phân giải quét: >3.33 mil
- Góc quét:
- Pitch (nghiêng trước/sau): ±60°
- Skew (lệch trái/phải): ±60°
- Tilt (xoay): 360°
- Góc nhìn (Field of View):
- Ngang (Horizontal): 44.3°
- Dọc (Vertical): 28.4°
- Đường chéo (Diagonal): 51°
- Tốc độ chuyển động khi quét (Motion Tolerance): 1,92 m/s






































